potato fern

potato fern

A small potato fern grows on the branch of a tropical tree.

Định nghĩa

potato fern (danh từ) một loại dương xỉ thân rễ phình to giống củ khoai tây, thường mọcNam Mỹ hoặc Úc. Loài này hai dạng chính: 1. Dương xỉ Nam Mỹ: Loại nhỏ, sống bám trên cây khác (thực vật biểu sinh), các củ phình dọc theo thân rễ. 2. Dương xỉ Úc: Loại lớn, thường xanh, thân rễ ăn được, đôi khi được người bản địa dùng làm rau.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ khoai tây một loại dương xỉ biểu sinh nhỏ nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
  • (Người bản địaÚc đôi khi dùng thân rễ của dương xỉ khoai tây làm rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest potato fern": thu hoạch dương xỉ khoai tây (thường chỉ việc lấy thân rễ hoặc cây con).
    • Local communities harvest potato fern for its edible rhizomes during the dry season. (Cộng đồng địa phương thu hoạch dương xỉ khoai tây để lấy thân rễ ăn được vào mùa khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Fern (danh từ): dương xỉ (họ thực vật lông chim).
  • Potato (danh từ): khoai tây (củ ăn được, nhưng không liên quan trực tiếp đến loài cây này ngoại trừ hình dạng củ).
Từ đồng nghĩa
  • Tuberous fern: dương xỉ củ (chỉ chung các loại dương xỉ thân rễ phình củ).
  • Edible fern: dương xỉ ăn được (nếu nhấn mạnh vào công dụng làm thực phẩm).
Các cụm từ liên quan
  • Epiphytic fern: dương xỉ biểu sinh (sống bám trên cây khác, không ký sinh).

    • Many potato ferns are epiphytic, growing on tree branches in rainforests. (Nhiều cây dương xỉ khoai tây thực vật biểu sinh, mọc trên cành cây trong rừng mưa nhiệt đới.)
  • Rhizome: thân rễ (phần thân ngầm phình to của cây).

    • The potato fern's rhizome contains starch and is sometimes cooked. (Thân rễ của dương xỉ khoai tây chứa tinh bột đôi khi được nấu chín.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "potato fern", đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)